tốt đầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quân tốt ở giữa bàn cờ, trước mặt tướng: Trong cờ tướng, đây là quân tốt nằm ở vị trí trung tâm, ngay trên đường thẳng phía trước quân Tướng. Đây là một vị trí chiến lược quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy tiến tốt đầu để bảo vệ thế trận. (Anh ấy di chuyển quân tốt ở vị trí trung tâm để củng cố phòng thủ.)
- Tốt đầu thường được sử dụng để kiểm soát trung tâm bàn cờ. (Quân tốt ở vị trí giữa thường được dùng để khống chế khu vực trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiến tốt đầu": nước đi tiến quân tốt ở vị trí trung tâm lên phía trước. Đây là một nước đi phổ biến trong khai cuộc cờ tướng.
- Nhiều ván cờ bắt đầu bằng nước tiến tốt đầu. (Nhiều ván đấu khởi đầu với nước đi tiến quân tốt trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tốt: (danh từ) tên gọi chung của một loại quân cờ trong cờ tướng, tương đương với "tốt" hoặc "chốt".
- Tốt biên: (danh từ) quân tốt nằm ở hai cạnh biên của bàn cờ, khác với vị trí trung tâm của .
Từ đồng nghĩa
- Tốt giữa: cách gọi khác để chỉ quân tốt ở vị trí trung tâm, trước mặt tướng.
Lưu ý
- Thuật ngữ "tốt đầu" chủ yếu được sử dụng trong phạm vi chuyên môn của môn cờ tướng. Nó không phải là từ ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Vị trí của rất quan trọng vì nó bảo vệ con Tướng và thường là chìa khóa để phát triển thế trận, đặc biệt là kiểm soát khu vực trung tâm.
- Quân tốt ở giữa bàn cờ, trước mặt tướng.