tốt đầu

Học thuật
Thân thiện
tốt đầu

Tốt đầu bảo vệ tướng ở giữa bàn cờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quân tốtgiữa bàn cờ, trước mặt tướng: Trong cờ tướng, đây quân tốt nằmvị trí trung tâm, ngay trên đường thẳng phía trước quân Tướng. Đây một vị trí chiến lược quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy tiến tốt đầu để bảo vệ thế trận. (Anh ấy di chuyển quân tốtvị trí trung tâm để củng cố phòng thủ.)
    • Tốt đầu thường được sử dụng để kiểm soát trung tâm bàn cờ. (Quân tốtvị trí giữa thường được dùng để khống chế khu vực trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiến tốt đầu": nước đi tiến quân tốtvị trí trung tâm lên phía trước. Đây một nước đi phổ biến trong khai cuộc cờ tướng.
    • Nhiều ván cờ bắt đầu bằng nước tiến tốt đầu. (Nhiều ván đấu khởi đầu với nước đi tiến quân tốt trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tốt: (danh từ) tên gọi chung của một loại quân cờ trong cờ tướng, tương đương với "tốt" hoặc "chốt".
  • Tốt biên: (danh từ) quân tốt nằmhai cạnh biên của bàn cờ, khác với vị trí trung tâm của .
Từ đồng nghĩa
  • Tốt giữa: cách gọi khác để chỉ quân tốtvị trí trung tâm, trước mặt tướng.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "tốt đầu" chủ yếu được sử dụng trong phạm vi chuyên môn của môn cờ tướng. không phải từ ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Vị trí của rất quan trọng bảo vệ con Tướng thường chìa khóa để phát triển thế trận, đặc biệt kiểm soát khu vực trung tâm.
tốt đầu

Tốt đầu bảo vệ tướng ở giữa bàn cờ.

  1. Quân tốtgiữa bàn cờ, trước mặt tướng.